HanziGuru.熏 · xūn
熏
xūn[xun1]Thanh 1

xông, hun, khói

EN: to smoke · to fumigate · to assail the nostrils

HSK 7Hán Việt: Huân
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xông, hun, khói

Hán Việt: Huân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 重 biến thể hoặc bộ trùng) cần viết gọn gàng, cân đối, phần dưới là bộ hỏa (火) trải rộng ổn định làm bệ đỡ vững chắc.

xông hương, hun khói, làm nhiễm mùi

tỏa hương thơmảnh hưởng ấm áp, ôn hòa (như xuân phong hóa vũ)
Động từ / Tính từVăn phong trang trọng, văn họcNgữ tố ràng buộc#mùi hương#nhiệt độ#hành động
Ví dụ thực tế
  • 熏肉
    xūn ròu
    thịt hun khói
  • 熏香
    xūn xiāng
    xông hương, đốt trầm
/[ɕyn˥˥]/Thanh điệu: 55
熏
xūnxun1
++
¯(55)
=xūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uân / -un
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao đều ngang bằng giống như tiếng Việt đọc một từ ở thang độ cao ổn định không gãy khúc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xīn (tâm) nếu không phát âm rõ vần -un (viết đầy đủ là -uen, âm đệm u rõ ràng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một đường thẳng đều và dài tương tự như thanh ngang trong tiếng Việt.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 重 biến thể hoặc bộ trùng) cần viết gọn gàng, cân đối, phần dưới là bộ hỏa (火) trải rộng ổn định làm bệ đỡ vững chắc.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa, nhiệt)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ ngọn lửa tỏa nhiệt và khói)

Biểu thanh (声旁): 重 (âm gốc: chóng/xūn)

Bên trên là hình ảnh sức nặng hoặc vật thể bị bao trùm, bên dưới là ngọn lửa (火) bốc khói nghi ngút bủa vây.

  • 重 Gợi âm đọc và ý nghĩa vật nặng/bao trùm
  • 火 Chỉ lửa và khói xông lên
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp từ lửa (火) và hình ảnh khói bay lên từ đống củi hoặc vật dụng được nung đốt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khói lửa bốc lên hun đốt, mở rộng ra thành hành động xông hương, hun thịt và ảnh hưởng dần dần thấm đượm.

  • Người xưa dùng khói thảo mộc để xông nhà trừ côn trùng và tạo mùi thơm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Huân
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: くん / Âm Kun: くん.ずる, けむ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
훈
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Huân' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu h-/x- và vần -uân tương ứng rất gần gũi với xūn.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới ngọn lửa (火) của bếp củi đang hun đúc, người ta treo những xấp đồ vật nặng (重) để xông khói cho chín và thơm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勳
+ 力 (sức lực)
曛
xūntwilight; sunset+ 日 (mặt trời)
獯
xūnused in 獯鬻[Xun1 yu4]+ 犭 (con chó)
薰
xūnsweet-smelling grass; Coumarouna odorata+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
荤(hūn)
Chữ 荤 có bộ thảo (艹) phía trên chỉ đồ ăn mặn, còn chữ 熏 có bộ trọng (重) phía trên chỉ khói xông.
Thử thách phản xạ
妈妈在厨房里做[___]肉。
Gợi ý: xūn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa vần -un (uen) với vần -ong hoặc đọc sai thành âm khờ do nhầm với các chữ Hán Việt có âm 'huân'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 熏, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'xūn' (xông/hun) bằng cách kết hợp bộ trên và bộ dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

熏xūnxông, hun, khói
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0