HanziGuru.省 · shěng
省
shěng[sheng3]Thanh 3

Tỉnh thành, tiết kiệm, lược bỏ

EN: to save; to economize; to be frugal · to omit; to delete; to leave out · province

HSK 2Hán Việt: Tỉnh
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tỉnh thành, tiết kiệm, lược bỏ

Hán Việt: Tỉnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thiếu) thon gọn, phần bên phải (bộ Mục) cân đối, phân bổ không gian hài hòa trái phải, tránh lấn át.

Tỉnh (đơn vị hành chính cấp tỉnh)

Tiết kiệm, giảm bớt (chi tiêu, thời gian, công sức)Lược bỏ, bỏ bớt (chữ viết, phần không cần thiết)
Danh từ / Động từTrung tính#địa lý#hành chính#kinh tế#thao tác
Ví dụ thực tế
  • 广东省
    Guǎngdōng shěng
    Tỉnh Quảng Đông
  • 这样可以省很多时间。
    Zhèyàng kěyǐ shěng hěn duō shíjiān.
    Như vậy có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
/[ʂɤŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
省
shěngsheng3
++
ˇ(214)
=shěng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, luồng khí ma sát nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -âng (âm mũi họng)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt) bắt đầu ở mức trung bình, hạ thấp hẳn xuống đáy rồi uốn vút lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, nó sẽ chuyển thành thanh 2 (35) theo quy tắc biến điệu thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm không uốn lưỡi như s- (x nhẹ) hoặc bị đọc ngang thành thanh 1 do không nhấn mạnh độ cong xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V nhỏ: đưa tay ngang, hạ xuống ngực rồi hất nhẹ lên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thiếu) thon gọn, phần bên phải (bộ Mục) cân đối, phân bổ không gian hài hòa trái phải, tránh lấn át.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (Mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ mắt, quan sát tinh tường)

Biểu thanh (声旁): 少 (âm gốc: shǎo)

Dùng 'mắt' (目) quan sát để thấy mọi thứ ít đi, thu nhỏ lại, hoặc xét nét xem xét việc chi tiêu sao cho ít (少) đi.

  • 少 Ít / phần ngữ âm
  • 目 Mắt / phần ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 省 kết hợp giữa chữ 少 (ít đi) chỉ âm và chữ 目 (con mắt) chỉ nghĩa, ban đầu biểu thị hành động xem xét kỹ lưỡng, tỉnh ngộ hoặc nhìn nhận rõ ràng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa xem xét, tỉnh ngộ, dần phát triển thành ý nghĩa tỉnh táo, kiểm điểm bản thân, sau đó mở rộng ra là bớt đi, tiết kiệm và cuối cùng dùng làm đơn vị hành chính cấp tỉnh.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, '省' từng là tên gọi của các cơ quan trung ương trọng yếu (như Tam Tiêu Sảnh - Thượng Thư Tỉnh).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tỉnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chữ 省 shěng) tương ứng với âm sắc trầm bổng, còn âm Hán Việt 'Tỉnh' mang dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ, セイ / Âm Kun: 省.みる, はぶ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm s/tr/th trong hệ thống từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng con **mắt** (目) liếc nhìn xem tiền bạc còn lại rất **ít** (少), từ đó tự **tỉnh** ngộ ra phải biết **tiết kiệm** và quản lý cả **tỉnh** nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
少
shàotrẻ, ítPhonetic Core (声旁)
吵
chǎocãi nhau, làm ồn, ồn ào+ 口 (cái miệng)
沙
shàrây, sàng (phương ngôn)+ 氵 (nước)
抄
chāosao chép, đạo văn, tịch thu+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
看(kàn)
Chữ 看 có bộ Thủ (手) ở trên kết hợp với bộ Mắt (目) ở dưới (nhìn), khác với cấu trúc trái phải của chữ 省.
Thử thách phản xạ
我 们 这 个 [___] 的 风 景 非 常 美 丽 。
Gợi ý: shěng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc trái phải thành trên dưới hoặc viết nhầm bộ Mục (目) thành bộ Nhật (日).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 省, bạn đọc như thế nào và nó có mấy tầng nghĩa chính?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'tỉnh thành' hoặc 'tiết kiệm' (shěng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

省shěngTỉnh thành, tiết kiệm, lược bỏ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0