HanziGuru.眯 · mí
眯
mí[mi2]Thanh 2

nheo mắt, lim dim, lọt bụi vào mắt

EN: to blind (as with dust) · Taiwan pr. [mi3]

Hán Việt: Mê
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nheo mắt, lim dim, lọt bụi vào mắt

Hán Việt: Mê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải (左右)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục 目) và phần bên phải (chữ Mễ 米) phải cân đối, phần trái hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần phải rộng rãi.

nheo mắt, lim dim mắt

bụi bay vào mắt làm mờ mắtnhắm hờ mắt (do buồn ngủ hoặc cười)
Động từThông dụng#hoạt động cơ thể#giác quan#thị giác
Ví dụ thực tế
  • 他眯着眼睛看 远处的字。
    Tā mīzhe yǎnjīng kàn yuǎnchù de zì.
    Anh ấy nheo mắt nhìn chữ ở đằng xa.
  • 沙子眯了我的眼睛。
    Shāzi mī le wǒ de yǎnjīng.
    Cát lọt vào làm mờ mắt tôi.
/[mi³⁵]/Thanh điệu: 35
眯
mími2
++
´(35)
=mí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ nhàng, luồng hơi thoát ra qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên giống như khi hỏi 'Hả?' nhưng dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó giữ nguyên độ cao nhưng cần phát âm dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (mì) nếu phát âm không kéo dài độ cao lên đỉnh 35.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt chéo lên cao hướng về bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải (左右) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục 目) và phần bên phải (chữ Mễ 米) phải cân đối, phần trái hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần phải rộng rãi.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ các hoạt động, trạng thái liên quan đến mắt (như nheo mắt, lim dim))

Biểu thanh (声旁): 米 (âm gốc: mǐ)

Kết hợp giữa bộ Mục (目 - con mắt) bên trái và chữ Mễ (米 - hạt gạo) bên phải. Ý chỉ việc có hạt gạo (hoặc hạt bụi li ti như hạt gạo) bay vào mắt khiến ta phải nheo mắt lại.

  • 目 mắt
  • 米 hạt gạo (cung cấp âm đọc mǐ/mí)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa. Bộ 目 biểu thị cơ quan thị giác (mắt), phần 米 cung cấp âm đọc và gợi hình ảnh hạt nhỏ li ti làm ảnh hưởng đến mắt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ vật nhỏ bay vào mắt làm mờ mắt, chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng là nheo mắt, nhắm hờ mắt để nhìn hoặc nghỉ ngơi.

  • Chữ này thường xuất hiện trong văn cảnh sinh hoạt hằng ngày nhiều hơn là văn bản cổ điển.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mê
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (mí ~ mí).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ビ (bi), ミ (mi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
미
Quy luật chuyển âm: Âm đầu M trong tiếng Trung giữ nguyên là M trong âm Hán Việt (Mê) và tiếng Việt hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đang giã gạo (米 - Mễ) thì một hạt gạo nhỏ xíu bắn thẳng vào con mắt (目 - Mục), khiến bạn đau quá phải nheo mắt (眯) lại ngay lập tức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
米
mǐGạo, MétPhonetic Core (声旁)
继
jìtiếp tục, nối tiếp, thừa kế+ 纟 (tơ lụa)
迷
míMê mẩn, mê hoặc, fan hâm mộ, lạc đường+ 辶 (bước đi)
咪
mīsound for calling a cat+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
迷(mí)
眯 có bộ Mục (目) liên quan đến mắt; 迷 có bộ Xước (辶) liên quan đến bước chân, đường đi.
米(mǐ)
米 chỉ là hạt gạo đơn lẻ (6 nét), trong khi 眯 có thêm bộ Mục ở bên trái (10 nét).
Thử thách phản xạ
沙子[___]了我的眼睛,im khó chịu quá.
Gợi ý: mí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 眯 (nheo mắt, có bộ 目) và chữ 迷 (mê mẩn, lạc đường, có bộ 辶).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 眯, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hành động 'nheo mắt' kết hợp giữa 'mắt' và 'hạt gạo'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

眯mínheo mắt, lim dim, lọt bụi vào mắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0