EN: (transitive or intransitive) to break into pieces; to shatter; to crumble · broken; fragmentary; scattered · garrulous
HSK 5Hán Việt: Toái
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · vỡ tan, mảnh vụn, lải nhải
Hán Việt: Toái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch) hơi hẹp hơn, nhường không gian cho phần bên phải (chữ Tốt/Toại), chú ý căn đối các nét ngang và nét phẩy sổ để không bị loãng.
1. Ý nghĩa
vỡ vụn, vỡ thành từng mảnh nhỏ
nhỏ nhặt, vụn vặt (như tiền lẻ, thời gian vụn)lắm điều, nói nhiều, lải nhải (nói năng lôi thôi, lặp đi lặp lại)
Tính từ / Động từTrung tính / Phổ biến#trạng thái vật lý#hành động#tính chất
Ví dụ thực tế
盘子 摔 碎 了 。
Pánzi shuāi suì le .
Cái đĩa bị làm rơi vỡ tan rồi.
别 说 碎 话 。
Bié shuō suì huà .
Đừng nói lời lải nhải, vụn vặt.
2. Phát âm
/[sway⁵¹]/Thanh điệu: 51
碎
suìsui4
|
++
`(51)
=suì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ gần chân răng cửa hàm dưới, đẩy luồng hơi hẹp qua kẽ răng mà không rung dây thanh quản.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, có âm đệm u và nguyên âm chính e kết hợp với i.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu sắc đọc gắt rồi rơi xuống trong tiếng Việt)
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần có -ui nhưng đọc nhẹ hơn, hoặc nhầm với thanh 3 (sui) nếu người nói đọc nhanh và không rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng mạnh xuống đất, giống như động tác bổ củi hoặc ra lệnh dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch) hơi hẹp hơn, nhường không gian cho phần bên phải (chữ Tốt/Toại), chú ý căn đối các nét ngang và nét phẩy sổ để không bị loãng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (đá)
Biểu ý (形旁):石 (chỉ vật liệu cứng, đá đập vỡ)
Biểu thanh (声旁):卒 (âm gốc: zú / suì)
Viên đá (石) bị đánh đập bởi binh lính hoặc qua một quá trình lao dịch vất vả của người lính (卒) cho đến khi vỡ tan thành từng mảnh (碎).
石 đá, vật cứng
卒 người lính, kết thúc (cung cấp âm đọc và ý nghĩa phân rã)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 卒 (zú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Thạch (đá) biểu thị chất liệu và chữ Tốt (卒) biểu thị âm đọc và ý nghĩa liên quan đến sự kết thúc, tan rã thành các mảnh nhỏ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đá vỡ', mở rộng ra cho mọi vật dụng bị đập vỡ, bẻ gãy thành mảnh nhỏ, rồi tiếp tục chuyển nghĩa sang tiền lẻ (tiền vụn) và tính cách lải nhải, nói nhiều.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để miêu tả ngọc hoặc đá quý bị rạn nứt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Toái
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát từ 5 xuống 1) tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc cắt mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt 'Toái' mang sắc thái gần với thanh sắc sắc bén.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: くだ.く, くだ.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쇄
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/x- trong tiếng Việt qua các từ gốc Hán (toái ➔ toái/vụn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người lính (卒) dùng búa đập vào hòn đá lớn (石), hòn đá lập tức vỡ toác ra thành vô số mảnh (碎) nhỏ.