HanziGuru.穫 · huò
穫
huò[huo4]Thanh 4

thu hoạch, gặt hái

EN: (bound form) to reap; to harvest

HSK 4Hán Việt: Hoạch
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thu hoạch, gặt hái

Hán Việt: Hoạch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, chú ý ép gọn bộ thủ bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 获 lược bớt các nét phức tạp ở phần phải của chữ phồn thể 穫 để viết nhanh hơn.

thu hoạch, gặt hái hoa màu hoặc thành quả

đạt được, thu được (thành tựu, kết quả)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#hành động#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 丰收
    fēngshōu
    bội thu
  • 收获
    shōuhuò
    thu hoạch, gặt hái thành quả
/[xu̯ɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
穫
huòhuo4
++
`(51)
=huò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ gần vòm mềm để tạo ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / oa
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu ở mức cao và rơi thẳng xuống đáy một cách mạnh mẽ, giống dấu nặng nhưng sắc nét hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm huan hoặc huo có thanh điệu khác nếu đọc không rõ độ rơi của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như tiếng ra lệnh hoặc nhát cắt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, chú ý ép gọn bộ thủ bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 获 lược bớt các nét phức tạp ở phần phải của chữ phồn thể 穫 để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 犭 · Bộ khuyển (thú dữ) (loài thú, động vật)

Biểu ý (形旁): 犭 (chỉ loài vật hoặc hành động bắt bẫy)

Biểu thanh (声旁): 蒦 (âm gốc: huò)

Bắt lấy con thú (犭) bằng tay hoặc mưu trí để mang về thu hoạch.

  • 犭 Bộ khuyển (thú)
  • 蒦 Phần biểu âm và ý phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khuyển (thú vật) và phần âm đọc huò, ban đầu chỉ việc săn bắt thú rừng thu được lợi ích, sau mở rộng ra thành thu hoạch mùa màng và thành quả.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bắt được con mồi khi đi săn, dần phát triển thành thu hoạch nông sản và đạt được thành tựu trong công việc.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này ít khi đứng độc lập mà thường đi trong các từ kép như 收获 (thu hoạch).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoạch
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát từ cao xuống thấp) tương đồng với cảm giác âm sắc mạnh mẽ trong tiếng Việt nhưng có độ ngắt dứt khoát hơn dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
획
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hoạch' tương ứng với âm đọc 'huò' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đi săn bắt con thú (犭) trong rừng và mang về một vụ mùa thu hoạch (huò) bội thu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蒦
huò(archaic) to measurePhonetic Core (声旁)
劐
huō(coll.) to slit with a knife; (variant of 耠[huo1]) hoe+ 刂 (con dao)
嚄
huò(interj.) oh!+ 口 (cái miệng)
獲
+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
或(huò)
Chữ 或 thiếu bộ khuyển (犭) ở bên trái và có nghĩa là 'hoặc là'.
Thử thách phản xạ
我們今年取得了很大的[___]。
Gợi ý: huò
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 获 (huò) với chữ 或 (huò - hoặc là) do phát âm giống nhau nhưng khác bộ thủ và ý nghĩa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '获', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thu hoạch' (huò) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

穫huòthu hoạch, gặt hái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0