Bên trái là bộ Lập (đứng thẳng), bên phải là chữ Tuấn (夋 - đi thong thả hoặc cao lớn). Kết hợp lại ý chỉ công việc đứng vững và được hoàn thành tốt đẹp.
立 đứng vững, khởi lập
夋 thành phần chỉ âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夋
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này kết hợp bộ Lập (thể hiện sự hoàn thành, đứng vững sau khi làm xong) và phần bên phải đọc là jùn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa đứng vững, chắc chắn, chữ chuyển sang nghĩa hoàn thành công việc hoặc công trình xây dựng.
Thường được dùng nhiều trong các văn bản hành chính, kỹ thuật xây dựng như từ竣工 (hoàn công).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuấn
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
준
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương đương với âm tr hoặc ch trong âm Hán Việt (như jùn ➔ Tuấn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng (立) nghiêm chỉnh tại công trường khi mọi việc đã hoàn thành (竣) xuất sắc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夋
Phonetic Core (声旁)
唆
suō(bound form) to incite; to instigate+ 口 (cái miệng)
俊
jùntuấn tú, tài giỏi+ 亻 (con người)
峻
jùnhiểm trở, cao ngất; nghiêm khắc, khắt khe+ 山 (núi)