HanziGuru.罩 · zhào
罩
zhào[zhao4]Thanh 4

trùm, che, phủ, lồng, chụp

EN: to cover; to spread over · a cover; a shade; a hood · bamboo fish trap

HSK 7Hán Việt: Tráo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trùm, che, phủ, lồng, chụp

Hán Việt: Tráo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mục tứ 网) phải được viết phẳng, rộng và thoáng để ôm trọn phần dưới (trác 卓). Chú ý không viết phần trên quá to ép bẹp phần dưới.

che phủ, trùm lên

cái chụp, cái lồng, cái rọ (dùng đánh bắt cá hoặc nhốt gà)bảo vệ, che chở (tiếng lóng Đài Loan)siêu, cừ khôi (tiếng lóng Đài Loan)
Động từ / Danh từTrung tính (có nghĩa lóng ở khẩu ngữ Đài Loan)#hành động#vật dụng#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 桌上 罩 着 一 层 布。
    Zhuō shàng zhào zhe yì céng bù.
    Trên bàn phủ một lớp vải.
  • 把 鸟笼 罩 起来。
    Bǎ niǎolóng zhào qǐ lái.
    Trùm lồng chim lại.
/[ʈʂɑʊ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
罩
zhàozhao4
++
`(51)
=zhào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như tiếng ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi mạnh xuống thấp giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác phía sau, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần ngắt nhịp rõ ràng để tránh bị dính âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ao thanh khác nếu không chú ý độ uốn lưỡi ở âm đầu zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như khi bạn giũ một tấm vải trùm lên lồng bàn.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mục tứ 网) phải được viết phẳng, rộng và thoáng để ôm trọn phần dưới (trác 卓). Chú ý không viết phần trên quá to ép bẹp phần dưới.

Bộ thủ 网 · Bộ Võng (Lưới)

Biểu ý (形旁): 网 (Chỉ ý: liên quan đến lưới, vật dụng dùng để che phủ hoặc bắt giữ)

Biểu thanh (声旁): 卓 (âm gốc: zhuó)

Phía trên là bộ võng (lưới 罒), phía dưới là chữ trác (卓). Tưởng tượng chiếc lưới (网) được giăng cao sừng sững như cái bàn hay cái chụp (卓) để trùm phủ mọi vật bên dưới.

  • 罒 Bộ võng (lưới)
  • 卓 Chữ trác (cao lớn, bàn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh chiếc lưới (网) tượng trưng cho việc bao phủ, và âm đọc từ chữ trác (卓) để biểu thị ngữ âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng lưới hoặc vật che phủ, bao trùm, nghĩa sau này mở rộng ra thành các loại lồng bàn, cái chụp đèn, và khẩu ngữ bảo vệ.

  • Trong lịch sử, chữ này ban đầu gắn liền với các công cụ đan bằng tre hoặc lưới dùng trong sinh hoạt như rọ bắt cá.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tráo
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm có độ rơi mạnh, gần với sắc hoặc nặng nhấn mạnh trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō) / Âm Kun: おおう (oou)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: zhào ➔ tráo (phụ âm đầu zh chuyển thành tr trong âm Hán Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc **lưới** (网) căng trên cái **bàn cao** (卓) dùng để **trùm** (罩) kín lồng chim lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卓
zhuósurname Zhuo; outstandingPhonetic Core (声旁)
掉
diàorơi, rớt, đánh mất+ 扌 (bàn tay)
悼
dàoto mourn; to lament+ 忄 (trái tim)
绰
chāoto grab; to snatch up; variant of 焯[chao1]+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
桌(zhuō)
桌 dùng bộ mộc (木) ở bên trái chỉ gỗ (làm bàn), còn 罩 dùng bộ võng (网) ở trên chỉ lưới (để trùm).
Thử thách phản xạ
出门 以前,记得 把 鸟笼 [___] 起来。
Gợi ý: zhào
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần trên là bộ tứ 四 hoặc quên nét sổ dọc của bộ võng, hoặc nhầm lẫn với chữ 桌 (cái bàn).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 罩, bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zhào' (trùm, che) dựa trên bộ võng và chữ trác?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

罩zhàotrùm, che, phủ, lồng, chụp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0