HanziGuru.罪 · zuì
罪
zuì[zui4]Thanh 4

tội lỗi

EN: guilt · crime · fault

HSK 6Hán Việt: Tội
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tội lỗi

Hán Việt: Tội
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (网) hơi dẹt và bè sang hai bên, phần dưới (非) vững chãi làm đế đỡ, cân đối theo trục dọc chính giữa.

tội lỗi, tội ác

sai lầm, lỗi lầmsự trừng phạt, hình phạt
Danh từ / Động từtrang trọng#pháp luật#đạo đức#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他犯了严重的罪。
    Tā fàn le yánzhòng de zuì.
    Anh ấy đã phạm tội nặng.
  • 这不能怪你,不是你的罪。
    Zhè bù néng guài nǐ, bú shì nǐ de zuì.
    Điều này không thể trách bạn, đó không phải lỗi của bạn.
/[tsu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
罪
zuìzui4
++
`(51)
=zuì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sát mặt sau răng cửa hàm dưới, hai hàm răng gần như chạm nhau để xì hơi.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là dạng viết tắt của uei trong hệ thống phiên âm Pinyin.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng kết hợp dấu sắc hoặc tiếng đọc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với zhui (zhuì) nếu không chú ý phân biệt vận mẫu ui và uei. Cần nghe kỹ âm chính giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát giống như tiếng ra lệnh hoặc tiếng búa của quan tòa.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (网) hơi dẹt và bè sang hai bên, phần dưới (非) vững chãi làm đế đỡ, cân đối theo trục dọc chính giữa.

Bộ thủ 网 · Bộ võng (cái lưới)

Biểu ý (形旁): 网 (chỉ chiếc lưới dùng để bắt người phạm tội hoặc lưới pháp luật)

Biểu thanh (声旁): 非 (âm gốc: fēi)

Bắt đầu bằng bộ võng (网) ở trên tượng trưng cho chiếc lưới, kết hợp với chữ phi (非) ở dưới tượng trưng cho những điều sai trái, không đúng đắn. Người làm điều trái với luân thường đạo lý sẽ rơi vào lưới pháp luật.

  • 罒 Biến thể của bộ võng (lưới)
  • 非 Sai trái, không phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ban đầu vẽ hình một cái lưới bắt thú hoặc hình phạt thời cổ. Về sau chữ 非 được thêm vào để biểu thị ý nghĩa những kẻ làm việc sai trái, trái pháp luật đều bị sa vào lưới trời.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'cái lưới trừng phạt' hoặc 'bắt tội', nghĩa mở rộng thành lỗi lầm, tội ác và trách nhiệm pháp lý trong xã hội hiện đại.

  • Trong chữ Hán cổ, hình phạt và tội ác thường gắn liền với hình ảnh cái lưới không thể thoát.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tội
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng trong tiếng Việt (tội).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ザイ / Âm Kun: つみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
죄
Quy luật chuyển âm: zuì trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt 'Tội' (z ➔ t, ui ➔ ôi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Kẻ nào làm chuyện SAI TRÁI (非) thì sớm muộn gì cũng sa vào chiếc LƯỚI (罒) pháp luật, gánh chịu TỘI LỖI (罪) nặng nề.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
菲
fěihèn mọn, cỏhènThêm bộ thảo đầu (艹) ở trên chỉ cỏ cây mỏng manh.
绯
fēimàu đỏ thẫmThêm bộ mịch (纟) chỉ tơ lụa màu đỏ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
醉(zuì)
Chữ 醉 có bộ giậu/rượu (酉) bên trái, nghĩa là say rượu; chữ 罪 có bộ võng (罒) ở trên, nghĩa là tội lỗi.
Thử thách phản xạ
他因为犯了严重的[___]而被警察抓走了。
Gợi ý: zuì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 罪 (tội lỗi) và chữ 醉 (say rượu) do phát âm giống hệt nhau chỉ khác chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 罪, bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tội' (trong tội lỗi) bằng tiếng Trung và cấu tạo gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

罪zuìtội lỗi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0