HanziGuru.肥 · féi
肥
féi[fei2]Thanh 2

béo, mỡ, màu mỡ

EN: fat · fertile · loose-fitting or large

HSK 4Hán Việt: Phì
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · béo, mỡ, màu mỡ

Hán Việt: Phì
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) thon gọn, phần bên phải (chữ Ba) rộng hơn một chút nhưng phải cân đối trong khung vuông.

béo tốt, mập mạp, nhiều mỡ

đất đai màu mỡ, phì nhiêuquần áo rộng rãi, thoải máibón phân, làm cho giàu có
Tính từ / Động từThông dụng#cơ thể#nông nghiệp#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 这块土地非常肥沃。
    Zhè kuài tǔdì fēicháng féiwò.
    Miếng đất này vô cùng màu mỡ.
  • 这件衣服穿起来很肥。
    Zhè jiàn yīfu chuān qǐlái hěn féi.
    Bộ quần áo này mặc vào thấy rất rộng.
/[feɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
肥
féifei2
++
´(35)
=féi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên đặt nhẹ lên môi dưới, thổi hơi nhẹ qua kẽ răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: phần vần -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ bắt đầu từ trung bình và vút lên cao, tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó chuyển thành âm vực lửng trước khi lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các vần -ei khác nếu không phân biệt rõ phụ âm đầu f.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực chếch mạnh lên trời, giống như vẽ một đường đi lên của dấu sắc.

Hình thể: trái phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) thon gọn, phần bên phải (chữ Ba) rộng hơn một chút nhưng phải cân đối trong khung vuông.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ bộ phận cơ thể liên quan đến thịt, mỡ)

Biểu thanh (声旁): 巴 (âm gốc: ba / féi)

Bên trái là bộ Nhục (thịt ⺼), bên phải là chữ Ba (巴) chỉ âm đọc. Thịt (月) mà lớn như con rắn nuốt mồi (巴) thì trở nên béo tốt (肥).

  • ⺼ thịt, cơ thể con người hoặc động vật
  • 巴 thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 肥 kết hợp giữa bộ thịt (月) biểu thị liên quan đến cơ thể và chữ 巴 biểu thị âm thanh, ban đầu chỉ trạng thái thịt mỡ đầy đặn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thịt mỡ, béo', chữ được mở rộng sang đất đai màu mỡ (phì nhiêu), đồ đạc rộng thùng thình và việc bón phân làm giàu đất.

  • Trong nông nghiệp truyền thống, đất 'phì' là đất nhiều dưỡng chất giúp cây trồng phát triển tốt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phì
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu huyền hoặc dấu nặng tùy từ, nhưng chữ Phì trong Hán Việt giữ âm ngang/sắc tùy ngữ cảnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: こよ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Âm 'f' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'ph' trong từ Hán Việt (Phì).
Câu chuyện Ghi nhớ

Anh chàng có nhiều miếng THỊT (月) ở bụng đến mức phải dùng cái BẬT LỬA (巴) để đốt mỡ, khiến anh ta ngày càng BÉO (féi) ra.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
淝
féiname of a river+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
把(bǎ)
Chữ 把 dùng bộ thủ (扌), chữ 肥 dùng bộ nhục (月).
Thử thách phản xạ
这片土地很[___],适合种菜。
Gợi ý: féi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Nhục (月) bên trái với chữ Nguyệt (mặt trăng) hoặc viết sai phần bên phải thành chữ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 肥, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'féi' (béo, màu mỡ) bằng tiếng Trung gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肥féibéo, mỡ, màu mỡ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0