HanziGuru.臂 · bì
臂
bì[bi4]Thanh 4

cánh tay

EN: arm

HSK 7Hán Việt: Tí
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cánh tay

Hán Việt: Tí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên-dưới
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Các bộ phận trên, giữa và dưới phải được sắp xếp cân đối theo trục dọc, phần trên hơi gọn và phần dưới xòe rộng nâng đỡ.

cánh tay (phần từ vai đến cổ tay)

bộ phận giống cánh tay (ở máy móc, sinh vật khác)vị trí phụ trợ, nhánh bên (như cánh tay đắc lực)
Danh từTrung tính#cơ thể con người#giải phẫu học#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 他 胳膊 骨折 了, 臂 上 打 着 石膏。
    tā gēbo gúzhé le, bì shàng dǎ zhe shígāo.
    Anh ấy bị gãy tay, trên cánh tay đang bó bột.
  • 游完泳 后, 她 的 双 臂 感觉 很 酸痛。
    yóuwán yǒng hòu, tā de shuāng bì gǎnjué hěn suāntòng.
    Sau khi bơi xong, hai cánh tay của cô ấy cảm thấy rất mỏi.
/[pi⁵¹]/Thanh điệu: 51
臂
bìbi4
++
`(51)
=bì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi bật mở nhanh, không có luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao và lao thẳng xuống vực sâu).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ đặc trưng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không thả giọng rơi xuống đủ mạnh và nhanh ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh xuống dưới một góc dứt khoát như chặt một nhát dao thể hiện sự ra lệnh hoặc rơi tự do.

Hình thể: trên-dưới · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Các bộ phận trên, giữa và dưới phải được sắp xếp cân đối theo trục dọc, phần trên hơi gọn và phần dưới xòe rộng nâng đỡ.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (biến thể từ bộ Nhục ⺼) (thịt, cơ thể người)

Biểu ý (形旁): ⺼ (Chỉ bộ phận cơ thể (thịt, xương, tay chân))

Biểu thanh (声旁): 辟 (âm gốc: bì)

Bên trái/trên có bộ Nhục (⺼) chỉ thịt và cơ thể, kết hợp với phần chữ '辟' (bì) ở dưới/phải vừa gợi âm đọc vừa chỉ hành động vươn ra, tạo thành hình ảnh cánh tay gắn liền với cơ thể.

  • ⺼ Bộ thịt/cơ thể
  • 辟 Phần biểu âm và gợi ý hành động mở rộng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 臂 kết hợp giữa bộ Nhục (chỉ thịt, bộ phận cơ thể) và chữ 辟 (phát âm là bì), mô phỏng bộ phận cánh tay của con người có xương thịt và khả năng cử động mở rộng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cánh tay người, chữ mở rộng sang cánh tay của các vật thể, máy móc hoặc dùng trong các cấu trúc từ ghép chỉ lực lượng đắc lực.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này đôi khi được viết giản lược hoặc mượn âm từ chữ 辟.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tí
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương đương với âm sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy theo quy luật biến đổi âm Hán Việt lịch sử, ở đây phát âm chuẩn Hán Việt là 'tí'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒキ / Âm Kun: うで
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
벽
Quy luật chuyển âm: Âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng với âm t trong âm Hán Việt (bì ➔ Tí), quy luật biến đổi âm vị phổ biến trong hệ thống từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cơ thể (⺼ - bộ nhục), phần tay vươn ra hoạt động giống như một chiếc roi da hoặc công cụ bẻ cong (辟), đó chính là **cánh tay** (臂 - bì).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
辟
bì(literary) king; monarch; (literary) (of a sovereign) to summon to official servicePhonetic Core (声旁)
避
bìtránh, né tránh, trốn tránh+ 辶 (bước đi)
壁
bìbức tường+ 土 (đất đai)
僻
pì(bound form) remote; out of the way+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
壁(bì)
Chữ 壁 có thêm bộ Thổ (土) ở dưới chỉ bức tường, còn chữ 臂 có phần dưới là 辟 và phần trên là bộ Nhục (⺼) chỉ cánh tay cơ thể.
避(bì)
Chữ 避 có bộ Sước (辶) bên ngoài chỉ sự chuyển động né tránh, còn chữ 臂 dùng bộ Nhục (⺼) chỉ bộ phận con người.
Thử thách phản xạ
他 摔倒 的 时候 , 右 [___] 不小心 受伤 了 。
Gợi ý: bì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần cấu tạo phía trên của chữ với các bộ thủ khác hoặc viết sai số nét vì chữ có cấu trúc khá phức tạp (17 nét).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 臂, bạn đọc thế nào và nó có nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'cánh tay' (bì) và phát âm đúng thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

臂bìcánh tay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0