Quy tắc cân đối nét: Phần cỏ ở trên (艹) viết xòe đều che chở cho bộ nhật (日) và bộ đại (大) ở bên dưới, trung tâm trọng lực nằm ở nửa dưới.
1. Ý nghĩa
chớ, đừng (dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán)
không có ai, không gìhọ Mạc (tên họ người)
Phó từ / Đại từVăn học / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#phó từ#chỉ định#hành vi
Ví dụ thực tế
莫生气
mò shēng qì
Chớ giận, đừng nổi giận
莫名其妙
mò míng qí miào
Không hiểu ra sao cả, khó hiểu
2. Phát âm
/[mo⁵¹]/Thanh điệu: 51
莫
mòmo4
|
++
`(51)
=mò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím nhẹ lại với nhau, luồng hơi thoát ra qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ô / o ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu sắc đọc rơi dứt khoát và mạnh mẽ trong tiếng Việt, như khi ra lệnh 'Đứng!'
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và sắc hơn nhưng không đổi thanh chính.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vận mẫu -uo ở các thanh điệu khác hoặc nghe không rõ âm môi 'm' nếu người bản xứ nói nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới một góc 45 độ, mô phỏng lệnh cấm 'Đừng!'
3. Chữ viết
Hình thể: trên-dưới · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần cỏ ở trên (艹) viết xòe đều che chở cho bộ nhật (日) và bộ đại (大) ở bên dưới, trung tâm trọng lực nằm ở nửa dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ艹 · Bộ thảo (cỏ cây) (Cỏ, thực vật)
Biểu ý (形旁):日 (Mặt trời / hoàng hôn)
Mặt trời (日) lặn xuống dưới đám cỏ (艹), chìm vào bóng tối rộng lớn (大 - to lớn), biểu thị lúc trời đã tối mịt, không nên đi ra ngoài nữa ('chớ' đi).
艹 Cỏ cây
日 Mặt trời
大 To lớn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 莫 (mò)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ban đầu vẽ hình mặt trời lặn vào giữa bụi cỏ, biểu thị thời điểm hoàng hôn buông xuống, sau đó mượn nghĩa trừu tượng là 'không có gì' hoặc 'chớ'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ thời điểm mặt trời lặn, ban đêm vạn vật chìm vào bóng tối không còn thấy gì, nghĩa chuyển thành 'không có ai' và 'chớ, đừng'.
Trong văn cổ, chữ này thường dùng làm đại từ phủ định mang sắc thái trang trọng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạc
Thanh trắc (dấu nặng hoặc sắc trong Hán Việt tương đương với thanh 4 tiếng Trung về độ dứt khoát).