HanziGuru.衕 · tòng
衕
tòng[tong4]Thanh 4

Đồng (dùng trong từ 'hồ đồng' - ngõ hẻm)

EN: used in 衚衕|胡同[hu2 tong4]

HSK 1Hán Việt: Đồng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đồng (dùng trong từ 'hồ đồng' - ngõ hẻm)

Hán Việt: Đồng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài (quai xước/vi) phải viết rộng rãi, thoáng đãng, các nét bên trong (phần đồng) cân đối ở chính giữa.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '同' được dùng thay thế cho dạng truyền thống '衕' trong một số ngữ cảnh hiện đại do sự đồng âm cấu tạo.

Đồng dạng, cùng nhau (trong âm đọc và từ ghép hẹp)

Dùng chuyên biệt trong từ đôi 'hồ đồng' (hútonɡ) chỉ ngõ hẻm truyền thống ở Bắc Kinh
Danh từ / Hình thái từVăn phong văn hóa / Cổ truyềnNgữ tố ràng buộc#Địa điểm#Ngôn ngữ học
Ví dụ thực tế
  • 老北京有许多胡同。
    lǎo běijīng yǒu xǔduō hútòng.
    Bắc Kinh cổ có rất nhiều ngõ hẻm.
  • 这条胡同很窄。
    zhè tiáo hútòng hěn zhǎi.
    Con ngõ hẻm này rất hẹp.
/[tʰʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
衕
tòngtong4
++
`(51)
=tòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Đọc giống dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn (thanh 4).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng lửng ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc lướt, chú ý đây là thanh 4 phải rơi độ cao rất dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 giống như cúi đầu dứt khoát hoặc nhát chém từ trên xuống, tay đưa từ cao xuống thấp thật nhanh.

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài (quai xước/vi) phải viết rộng rãi, thoáng đãng, các nét bên trong (phần đồng) cân đối ở chính giữa.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '同' được dùng thay thế cho dạng truyền thống '衕' trong một số ngữ cảnh hiện đại do sự đồng âm cấu tạo.

Bộ thủ 行 · Bộ Hành (Đi lại, đường sá)

Biểu ý (形旁): 行 (Chỉ đường xá, phố phường, ngõ hẻm)

Biểu thanh (声旁): 同 (âm gốc: tong)

Bên ngoài là bộ vi (khung vây), bên trong là chữ đồng (cùng nhau), kết hợp biểu thị những con ngõ nhỏ cùng nằm trong một khu phố.

  • 冂 Khung bao quanh
  • 同 Đồng (cùng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Xuất hiện trong các văn bản cổ để ký âm từ tiếng Mông Cổ chỉ nguồn nước hoặc lối đi (hūtonɡ), sau dùng chỉ ngõ hẻm Bắc Kinh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ lối đi chung, dần thu hẹp thành danh từ chuyên dùng cho ngõ hẻm truyền thống Trung Hoa.

  • Hồ đồng là nét văn hóa đặc trưng của kiến trúc đô thị thủ đô Bắc Kinh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đồng
Thanh Trung Quốc là thanh 4 (rơi 51) tương ứng với sắc thái mạnh nhưng không hoàn toàn là dấu nặng Việt Nam.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Đồng' tương ứng với âm 'tong' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong cái khung (冂) đường đi chung (同), mọi người cùng bước vào những ngõ hẻm (hồ đồng) chật hẹp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
同
tóngCùng nhauChữ gốc cơ bản không có bộ bao bên ngoài.
洞
dòngHang độngThêm bộ thủy (氵) chỉ dòng nước hoặc hang sâu.
铜
tóngĐồng (kim loại)Thêm bộ kim (钅) chỉ kim loại.
Chữ dễ nhầm (形近字)
同(tóng)
Chữ 同 (tóng) đứng một mình nghĩa là cùng nhau, còn 衕 (tòng) chuyên dùng trong từ hồ đồng.
Thử thách phản xạ
北京有很多著名的衚[___]。
Gợi ý: tòng
Lỗi hay gặp

Nhiều học viên viết nhầm sang chữ 同 đơn giản mà quên mất dạng phồn thể hoặc cách dùng chuyên biệt trong từ hồ đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 衕, bạn đọc là gì và nó xuất hiện trong từ nào nổi tiếng?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ ngõ hẻm (hồ đồng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

衕tòngĐồng (dùng trong từ 'hồ đồng' - ngõ hẻm)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0