HanziGuru.襬 · bǎi
襬
bǎi[bai3]Thanh 3

vạt áo, tà áo, bày biện, đặt

EN: hem (at the bottom of a garment)

HSK 4Hán Việt: Bải
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vạt áo, tà áo, bày biện, đặt

Hán Việt: Bải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba không gian, các nét ngang ở phải cần cân đối và đều nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 襬, giản thể dùng chữ 摆 với cấu trúc gọn hơn.

vạt áo hoặc tà áo (ở phần dưới của trang phục)

bày biện, sắp xếp đồ đạcđặt để, đểvung vẩy, lắc lư (tay, chân)
Danh từ / Động từTrung tính#trang phục#hành động#sắp xếp
Ví dụ thực tế
  • 衣摆
    yī bǎi
    vạt áo
  • 摆放
    bǎi fàng
    bày biện, sắp đặt
/[paɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
襬
bǎibai3
++
ˇ(214)
=bǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím nhẹ rồi thả lỏng dứt khoát để phát ra âm môi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình, đi xuống thấp rồi vút lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (bài) nếu không hạ giọng xuống trước khi hất lên ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên, giống như nét đi lên của dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba không gian, các nét ngang ở phải cần cân đối và đều nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 襬, giản thể dùng chữ 摆 với cấu trúc gọn hơn.

Bộ thủ 手 · Bộ thủ (hoặc biến thể 扌 - thủ) (tay, hành động bằng tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động cầm, nắm, bày biện bằng tay.)

Biểu thanh (声旁): 罢 (âm gốc: bǎ)

Dùng tay (扌) để dừng lại, buông hoặc bày biện (罢) các vật dụng ra.

  • 扌 Tay
  • 罢 Thôi, dừng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa ý nghĩa bàn tay (扌) và âm đọc từ chữ 罢 để chỉ hành động sắp đặt, bày biện.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bày biện đồ vật bằng tay, mở rộng sang việc vung tay chân và danh từ chỉ vạt áo.

  • Trong trang phục cổ Trung Hoa, vạt áo dài thường được sắp xếp ngay ngắn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bải
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: sameru, furu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Âm đầu b- giữ nguyên qua tiếng Hán Việt là B-.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng tay (扌) để dừng (罢) việc dọn dẹp lại, rồi **bày** tất cả đồ đạc ra sàn nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
摆
bǎibày biệnChữ chính với bộ thủ tay.
罢
bàthôi, dừngKhông có bộ thủ tay ở bên trái.
Chữ dễ nhầm (形近字)
罢(bà)
Chữ 罢 thiếu bộ thủ tay (扌) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
請把桌子上的書[___]好。
Gợi ý: bǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 摆 (bày biện) và chữ 罢 (thôi/dừng) do phần phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 摆, hãy đọc lại phát âm, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'bày biện' hoặc 'vạt áo', bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

襬bǎivạt áo, tà áo, bày biện, đặt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0