HanziGuru.赠 · zèng
赠
zèng[zeng4]Thanh 4

tặng, biếu, ban tặng

EN: to give as a present · to repel · to bestow an honorary title after death (old)

HSK 5Hán Việt: Tặng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tặng, biếu, ban tặng

Hán Việt: Tặng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ bối (贝) thu gọn, bên phải là chữ tằng (曾). Cân đối tỉ lệ trái chiếm khoảng 40%, phải chiếm 60%, không để phần phải lấn át quá nhiều sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 贈 giữ nguyên bộ bối và chữ tằng. Chữ giản thể 赠 được viết gọn lại bộ bối và phần bên phải vẫn giữ cấu trúc cơ bản của chữ tằng.

tặng quà, biếu quà

ban tặng (thường từ bề trên xuống bề dưới)truy phong danh hiệu hoặc tước hiệu sau khi qua đời (nghĩa cũ)
Động từTrang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc văn phong lịch sự#hành động#xã hội#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 这件礼物是我送给你的赠品。
    zhè jiàn lǐwù shì wǒ sòng gěi nǐ de zèngpǐn.
    Món quà này là vật phẩm tặng kèm tôi dành cho bạn.
  • 我们要 V 经 验,不 要 赠 送 空 头 支 票。
    wǒmen yào jīngyàn, bú yào zèngsòng kōutóuzhīpiào.
    Chúng ta cần kinh nghiệm, không cần hứa suông (tặng phiếu khống).
/[tsɤŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
赠
zèngzeng4
++
`(51)
=zèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zeng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa hàm dưới, cắn nhẹ hai hàm răng để phát âm xì qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng (có âm mũi -ng phía sau)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng nhưng đọc sắc nét, mạnh mẽ và dứt khoát hơn từ đỉnh cao 5 xuống đáy 1 như một mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm có độ cao ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tự nhiên nhưng chuẩn cơ bản vẫn là rơi từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với zèn hoặc zhèng do phát âm vận mẫu eng có nét tương đồng với en nếu không bật đủ âm mũi -ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống dứt khoát giống như lúc bạn chặt tay hoặc ra lệnh cho ai đó làm gì.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ bối (贝) thu gọn, bên phải là chữ tằng (曾). Cân đối tỉ lệ trái chiếm khoảng 40%, phải chiếm 60%, không để phần phải lấn át quá nhiều sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 贈 giữ nguyên bộ bối và chữ tằng. Chữ giản thể 赠 được viết gọn lại bộ bối và phần bên phải vẫn giữ cấu trúc cơ bản của chữ tằng.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (liên quan đến quà cáp, tài chính))

Biểu ý (形旁): 贝 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến của cải, tiền bạc hoặc vật phẩm có giá trị đem tặng.)

Biểu thanh (声旁): 曾 (âm gốc: zeng)

Đem tiền bạc, báu vật (贝) từ đời này sang đời khác (曾 - tằng) để ban tặng, biếu xén cho người thân hoặc người bề dưới.

  • 贝 Chỉ vật phẩm, quà cáp, tiền bạc
  • 曾 Chỉ âm đọc (zeng) và ý nghĩa kế thừa, chuyển giao
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ bối (贝) chỉ của cải và chữ tằng (曾) chỉ âm đọc. Ngày xưa, việc 'tặng' thường gắn liền với việc ban phát của báu, tiền tài hoặc vật phẩm quý giá cho người khác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban phát của báu, tiền bạc thời cổ đại, dần mở rộng ra thành hành động tặng quà, biếu quà chung trong đời sống hiện đại, và nghĩa cũ là ban tặng sắc phong sau khi chết.

  • Trong triều đình phong kiến, vua thường 'tặng' (贈) tước hiệu cho công thần hoặc gia đình họ sau khi họ đã qua đời như một hình thức vinh danh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tặng
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi từ 5 xuống 1) ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Tặng' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゾウ (zō) / Âm Kun: おく.る (oku.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
증
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tặng' giữ nguyên vẹn ý nghĩa và có phụ âm đầu t- tương đương lịch sử với âm z- trong tiếng Trung qua quá trình biến đổi ngữ âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mang những món quà quý giá từ **bộ Bối** (tiền bạc) biếu cho người thân qua từng thế hệ (**tằng** - 曾), đó chính là hành động **tặng** (赠) quà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
曾
zēngTừng, đã từng; họ TằngPhonetic Core (声旁)
增
zēngtăng lên+ 土 (đất đai)
僧
sēng(bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])+ 亻 (con người)
蹭
cèngcọ xát, đi chậm, ăn chực+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
增(zēng)
Chữ 增 có bộ Thổ (土) bên trái (đất tăng lên), còn chữ 赠 có bộ Bối (贝) bên trái (tiền bạc, quà cáp đem tặng).
Thử thách phản xạ
这家商店买 满 三 百 元 就 [___] 一 个 精 美 礼 物。
Gợi ý: zèng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Bối (贝) bên trái chữ 赠 với bộ Thổ (土) của chữ 增 (tăng thêm) do hình dáng phía bên phải của hai chữ này giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 赠, nhớ ngay đến nghĩa tặng/biếu và đọc với thanh 4 là zèng.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tặng quà' (zèngsòng) trong tiếng Trung? Nhớ viết bộ Bối bên trái và chữ Tằng bên phải.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

赠zèngtặng, biếu, ban tặng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0