HanziGuru.退 · tuì
退
tuì[tui4]Thanh 4

lùi, rút lui, thoái

EN: to retreat; to withdraw · to reject; to return (sth) · to decline

HSK 3Hán Việt: Thoái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lùi, rút lui, thoái

Hán Việt: Thoái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 辶) bao bọc phần bên phải, đảm bảo trọng tâm chữ không bị lệch hẳn về một phía.

lùi, rút lui

rút lại, từ chốitrả lại (đồ vật)giảm xuống, kém đi
Động từTrung tính#chuyển động#hành động#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 遇到困难不要退缩。
    Yùdào kùnnán bú yào tuìsuō.
    Gặp khó khăn thì không được chùn bước.
  • 这件衣服买大了,我想去退掉。
    Zhè jiàn yīfu mǎi dàle, wǒ xiǎng qù tuì diào.
    Bộ quần áo này mua rộng quá, tôi muốn đi trả lại.
/[tʰu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
退
tuìtui4
++
`(51)
=tuì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, bật mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây (-uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng hoặc dấu sắc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (51 như ra lệnh).
Biến điệu: Không có biến điệu đặc biệt ngoài quy tắc chung của thanh 4.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ui (uei) đọc nhanh thành -uei, người học cần phát âm rõ luồng hơi bật ra ở thanh mẫu t.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống dưới, biểu thị mệnh lệnh hoặc sự rơi mạnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 辶) bao bọc phần bên phải, đảm bảo trọng tâm chữ không bị lệch hẳn về một phía.

Bộ thủ 辶 · Bộ xước (chợt bước chợt dừng, di chuyển)

Biểu ý (形旁): 辶 (chỉ hành động di chuyển, bước đi)

Biểu thanh (声旁): 艮 (âm gốc: gèn / tuì)

Kết hợp giữa bộ xước (辶 - bước đi) và chữ cấn (艮 - dừng lại). Vừa muốn bước đi nhưng lại bị chặn lại hoặc quay gót đi ngược lại, tạo thành ý nghĩa rút lui.

  • 辶 di chuyển, bước đi
  • 艮 dừng lại, quay đầu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp ý nghĩa di chuyển (辶) và âm đọc/ý nghĩa dừng ngại (艮), diễn tả hành động bước lùi lại phía sau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bước lùi chân lại, mở rộng ra thành lùi bước, từ chối, trả lại hàng hóa và rút lui khỏi vị trí.

  • Trong chữ giáp cốt văn và kim văn, hình ảnh thể hiện một bàn chân đi rồi dừng lại hoặc quay đầu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thoái
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm sắc hoặc dấu nặng đi kèm độ ngắt mạnh trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: 退.く, 退.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
퇴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với th- trong Âm Hán Việt (thay vì t- thuần Việt), vần -ui/-uei tương ứng với vần -oái/-uái trong Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đang bước đi (辶) thì bất ngờ thấy một người kiên quyết đứng chặn lại (艮), bắt buộc bạn phải LÙI (tuì) bước trở ra.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
艮
gěnblunt; toughPhonetic Core (声旁)
很
hěnrất+ 彳 (bước chân)
跟
gēnĐi theo, cùng với, gót chân+ 足 (bàn chân)
眼
yǎnmắt+ 目 (con mắt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
很(hěn)
Chữ 很 có bộ xích (彳) chỉ con đường nhỏ, còn chữ 退 có bộ xước (辶) chỉ sự chuyển động đi xa hoặc lùi.
Thử thách phản xạ
如果遇到困难,我们不应该轻易[___]。
Gợi ý: tuì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bộ xước (辶) viết sau cùng khi luyện tập viết tay chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 退, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'lùi/rút lui' (tuì) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

退tuìlùi, rút lui, thoái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0