Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠂭/毛) và phần dưới (chữ 衣) phải được cân đối dọc theo trục trung tâm, nét mác và nét phẩy mở rộng để tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Trong chữ giản thể hiện đại, 表 được dùng chung cho cả nghĩa 'biểu thị' và 'đồng hồ' (錶), vốn dĩ chữ phồn thể phân biệt 表 (biểu thị) và 錶 (đồng hồ có bộ phận kim loại/áo giáp bọc ngoài).
1. Ý nghĩa
đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi
thiết bị đo lường, đồng hồ đobảng biểu, biểu đồ (nghĩa ít phổ biến hơn khi đứng một mình ở thể phồn thể 錶 so với giản thể 表)
Danh từTrung tính#thời gian#công nghệ#đo lường
Ví dụ thực tế
我的表快了五分钟。
Wǒ de biǎo kuài le wǔ fēnzhōng.
Đồng hồ của tôi chạy nhanh năm phút.
一块_手表
yī kuài shǒubiǎo
một chiếc đồng hồ đeo tay
2. Phát âm
/[pjau̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
錶
biǎobiao3
|
++
ˇ(214)
=biǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
biao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra, dây thanh quản rung, không dùng luồng hơi mạnh từ lồng ngực.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa nguyên âm đệm i và nguyên âm chính ao.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh gãy (214), đi xuống rồi đi lên, tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu hơn.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (biến điệu thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -iao nhưng mang thanh điệu khác như biao1 (biêu) hoặc biao4 (bhiếu). Chú ý giữ đúng độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi trong không khí: bắt đầu từ mức trung bình, hạ xuống đáy rồi vút lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠂭/毛) và phần dưới (chữ 衣) phải được cân đối dọc theo trục trung tâm, nét mác và nét phẩy mở rộng để tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Trong chữ giản thể hiện đại, 表 được dùng chung cho cả nghĩa 'biểu thị' và 'đồng hồ' (錶), vốn dĩ chữ phồn thể phân biệt 表 (biểu thị) và 錶 (đồng hồ có bộ phận kim loại/áo giáp bọc ngoài).
4. Cấu tạo
Bộ thủ金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)
Biểu ý (形旁):金 (Chỉ chất liệu làm nên chiếc đồng hồ (kim loại))
Biểu thanh (声旁):表 (âm gốc: biǎo)
Đồng hồ (錶) là một vật dụng làm bằng kim loại (金) có bề mặt biểu thị (表) thời gian.
釒 Bộ kim (chỉ vật bằng kim loại)
表 Phần âm đọc và biểu thị bề mặt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 表 (biǎo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ phồn thể 錶 được cấu tạo muộn hơn trong lịch sử khi con người chế tạo ra đồng hồ cơ khí. Thành phần 金 biểu thị vật liệu kim loại, còn 表 cung cấp âm đọc và ý nghĩa bổ trợ về mặt hiển thị.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các loại dụng cụ đo lường cơ khí bằng kim loại, ngày nay 錶 chủ yếu chỉ đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ treo tường.
Đồng hồ cơ khí du nhập vào Trung Quốc qua con đường thương mại và truyền giáo từ thời nhà Minh.
Trong tiếng Trung giản thể, ký tự 表 được dùng thống nhất cho cả hai nghĩa: biểu thị và đồng hồ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biểu
Âm Hán Việt là 'Biểu', mang thanh hỏi trong tiếng Việt, tương ứng rất sát với thanh 3 (214) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
표
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Biểu' chuyển đổi rất đều đặn sang Pinyin 'biǎo', phụ âm đầu b giữ nguyên và vần iêu tương ứng với iao.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đeo một chiếc đồng hồ bằng **kim loại** (金) ở cổ tay để **biểu thị** (表) thời gian chính xác cho buổi hẹn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
表
biǎobên ngoài, biểu thị, bảng biểu, đồng hồPhonetic Core (声旁)