HanziGuru.隻 · zhī
隻
zhī[zhi1]Thanh 1

Chi (lượng từ cho loài chim, một số loài vật, một chiếc trong cặp, vật dụng, tàu thuyền)

EN: classifier for birds and certain animals, one of a pair, some utensils, vessels etc

HSK 2Hán Việt: Chỉ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Chi (lượng từ cho loài chim, một số loài vật, một chiếc trong cặp, vật dụng, tàu thuyền)

Hán Việt: Chỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới mở rộng vững chãi cân đối dọc theo trục giữa.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 只 là dạng lược bỏ và thay thế một phần từ chữ phồn thể 隻 (phía trên là chữ 隹, phía dưới là bộ 又).

Lượng từ dùng cho các loài chim, một số loài thú, một chiếc trong một đôi (như giày, vớ), và một số đồ dùng, tàu thuyền.

Chỉ một bên, duy nhất (thường viết là 只 trong nghĩa 'chỉ có')Đơn lẻ, độc lập
Lượng từPhổ biếnNgữ tố ràng buộc#lượng từ#đơn vị đếm
Ví dụ thực tế
  • 一只鸟
    yī zhī niǎo
    Một con chim
  • 一只鞋
    yī zhī xié
    Một chiếc giày
/[ʈʂʐ̩˥˥]/Thanh điệu: 55
隻
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i (như âm i trong tiếng Việt)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang hát một nốt nhạc cao giữ nguyên độ cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm z (ch đọc thẳng lưỡi cắn răng) nếu không uốn lưỡi đúng kỹ thuật.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới mở rộng vững chãi cân đối dọc theo trục giữa.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 只 là dạng lược bỏ và thay thế một phần từ chữ phồn thể 隻 (phía trên là chữ 隹, phía dưới là bộ 又).

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (Lại nữa, cái tay)

Biểu ý (形旁): 又 (Biểu thị cái tay đang cầm giữ)

Phía trên là bộ tượng hình con chim ngắn (隹), phía dưới là cái tay (又) đang bắt giữ, biểu thị ý nghĩa bắt được một con chim hoặc một chiếc trong đôi.

  • 口 Bộ Khẩu (trong bản giản thể)
  • 又 Bộ Hựu (cái tay)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn, chữ 隻 vẽ hình một bàn tay (又) đang cầm một con chim (隹), thể hiện việc săn bắt được một con chim.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bắt một con chim lẻ, dần mở rộng thành lượng từ cho các vật đơn lẻ hoặc một chiếc trong cặp đôi.

  • Chữ phồn thể 隻 giữ lại hình ảnh con chim nguyên vẹn hơn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chỉ
Thanh trắc hỏi/ngã trong tiếng Việt tương ứng với âm sắc trong hệ thống Hán ngữ, nhưng ở đây từ zhī mang thanh 1 ngang cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Chỉ' tương ứng với âm pinyin 'zhī'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái TAY (又) bắt lấy MỘT CON CHIM nhỏ (miệng há ra - 口) đang bay ngang.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隹
zhuīshort-tailed birdPhonetic Core (声旁)
准
zhǔnchuẩn, cho phép, chính xác+ 冫 (băng)
谁
shéiai+ 讠 (lời nói)
推
tuīđẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
只(zhǐ)
Chữ 只 dùng thanh 3 (zhǐ) có nghĩa là 'chỉ có, duy chỉ', trong khi zhī mang thanh 1 dùng làm lượng từ.
Thử thách phản xạ
樹上有一___鳥。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 只 (zhī - lượng từ) và chữ 只 (zhǐ - phó từ 'chỉ có') do chúng viết y hệt nhau, chỉ khác thanh điệu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 只 với nghĩa lượng từ, bạn đọc với pinyin và thanh điệu thế nào?
Tái hiện / Viết: Lượng từ nào dùng để đếm một con chim hoặc một chiếc giày trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

隻zhīChi (lượng từ cho loài chim, một số loài vật, một chiếc trong cặp, vật dụng, tàu thuyền)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0