người Hán, triều đại nhà Hán, tiếng Trung Quốc
EN: Han ethnic group · Chinese (language) · the Han dynasty (206 BC-220 AD)
Tiếng Việt · người Hán, triều đại nhà Hán, tiếng Trung Quốc
dân tộc Hán (dân tộc đa số ở Trung Quốc)
- 他是汉族人。Tā shì Hànzú rén.Anh ấy là người dân tộc Hán.
- 汉字 N rất khó học đối với người nước ngoài.Hànzì nànyang... (Hàn tự rất khó học)Chữ Hán rất khó học đối với người nước ngoài.
Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Nước, dòng nước)
Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ dòng sông Hán (Hán Thủy), nguồn gốc tên gọi của tộc Hán và triều Hán.)
Biểu thanh (声旁): 难 (âm gốc: hàn)
Bên trái là bộ Thủy (nước) chỉ dòng sông Hán Thủy, bên phải là phần gợi âm tạo nên chữ Hán chỉ triều đại và dân tộc lớn.
- 氵 Bộ thủy (nước)
- 又 Tay / bộ phận cấu thành bên phải
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 漢 (hàn)Nguồn gốc: Ban đầu chữ Hán (漢) vốn chỉ dòng sông Hán Thủy (một nhánh lớn của sông Dương Tử). Sau đó, Lưu Bang lập ra nhà Hán (xuất phát từ vùng Hán Trung dọc sông Hán Thủy), từ đó tên triều đại gắn liền với chữ này và trở thành tên của dân tộc Hán.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'sông Hán Thủy' ➔ chỉ triều đại nhà Hán ➔ chỉ người dân tộc Hán và văn hóa Trung Hoa nói chung.
- Nhà Hán là một trong những triều đại hoàng kim rực rỡ nhất lịch sử Trung Hoa, tạo nền móng vững chắc cho văn hóa tộc Hán.
- Người Trung Quốc gọi ngôn ngữ của họ là 'Hán ngữ' (汉语) và chữ viết là 'Hán tự' (汉字) cũng bắt nguồn từ thời kỳ này.
Dọc theo dòng nước (氵) của con sông lớn, những người đàn ông khỏe mạnh (đại diện cho triều đại nhà Hán) cùng nhau dựng lên một nền văn minh rực rỡ.
hànNhầm lẫn cấu trúc bên trái là bộ băng (冫) thay vì bộ thủy ba chấm thủy (氵).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.