HanziGuru.漢 · hàn
漢
hàn[han4]Thanh 4

người Hán, triều đại nhà Hán, tiếng Trung Quốc

EN: Han ethnic group · Chinese (language) · the Han dynasty (206 BC-220 AD)

HSK 1Hán Việt: Hán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · người Hán, triều đại nhà Hán, tiếng Trung Quốc

Hán Việt: Hán
/
Bài học có sẵn
11. Ý nghĩa

dân tộc Hán (dân tộc đa số ở Trung Quốc)

triều đại nhà Hán trong lịch sử Trung Quốcngôn ngữ Trung Quốc (tiếng Hán)đàn ông, nam giới (thường dùng trong từ Hán tử / hán tử)
Danh từ / Danh từ riêngTrung lập / Trang trọng#dân tộc#lịch sử#ngôn ngữ#con người
Ví dụ thực tế
  • 他是汉族人。
    Tā shì Hànzú rén.
    Anh ấy là người dân tộc Hán.
  • 汉字 N rất khó học đối với người nước ngoài.
    Hànzì nànyang... (Hàn tự rất khó học)
    Chữ Hán rất khó học đối với người nước ngoài.
22. Phát âm
/[xän⁵¹]/Thanh điệu: 51
漢
hànhan4
++
`(51)
=hàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
han
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: kh / h trong tiếng Việt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần ngạc mềm để tạo ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng kết hợp với giọng đọc dứt khoát, gấp gáp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi độ cao ngắn lại thành 53.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc không đủ độ dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát thể hiện thanh 4.
33. Chữ viết5 nét · hoạt ảnh & luyện viết
44. Cấu tạo

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Nước, dòng nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ dòng sông Hán (Hán Thủy), nguồn gốc tên gọi của tộc Hán và triều Hán.)

Biểu thanh (声旁): 难 (âm gốc: hàn)

Bên trái là bộ Thủy (nước) chỉ dòng sông Hán Thủy, bên phải là phần gợi âm tạo nên chữ Hán chỉ triều đại và dân tộc lớn.

  • 氵 Bộ thủy (nước)
  • 又 Tay / bộ phận cấu thành bên phải
55. Lịch sửBan đầu chữ Hán (漢) vốn chỉ dòng sông Hán Thủy (một nhánh lớn của sông Dương ...
66. Đồng nguyênÂm Hán Việt Hán · Hán tự tiếng Nhật (Kanji) カン · Hán tự tiếng Hàn (Hanja) 한
77. Ghi nhớDọc theo dòng nước (氵) của con sông lớn, những người đàn ông khỏe mạnh (đại d...
88. Khảo thí
Thử thách phản xạ
他是______人,會說中文。
Gợi ý: hàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái là bộ băng (冫) thay vì bộ thủy ba chấm thủy (氵).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '汉', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'dân tộc Hán' với bộ thủy bên trái?
🎬 Video12 video · ngữ cảnh thực tế